industrial loan company
An industrial loan company provides a loan to a factory worker for a new tool.
Định nghĩa
Danh từ: Một loại công ty tài chính chuyên cung cấp các khoản vay nhỏ cho công nhân công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Một công ty cho vay công nghiệp thường cung cấp các khoản vay nhỏ nhanh chóng cho công nhân nhà máy.)
- (Nhiều công ty cho vay công nghiệp hoạt động ở những khu vực có mật độ việc làm sản xuất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to borrow from an industrial loan company": vay tiền từ một công ty cho vay công nghiệp.
- Workers sometimes borrow from an industrial loan company to cover emergency expenses. (Công nhân đôi khi vay tiền từ một công ty cho vay công nghiệp để trang trải các chi phí khẩn cấp.)
"industrial loan company regulation": quy định về công ty cho vay công nghiệp.
- The government has stricter industrial loan company regulation to protect borrowers. (Chính phủ có quy định chặt chẽ hơn về công ty cho vay công nghiệp để bảo vệ người vay.)
Biến thể và từ gần giống
Industrial loan (danh từ): khoản vay công nghiệp.
- He applied for an industrial loan to repair his tools. (Anh ấy đã nộp đơn xin một khoản vay công nghiệp để sửa dụng cụ lao động.)
Loan company (danh từ): công ty cho vay (nói chung).
- A loan company can offer personal or business loans. (Một công ty cho vay có thể cung cấp các khoản vay cá nhân hoặc kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
- Finance company: công ty tài chính.
- An industrial loan company is a type of finance company. (Một công ty cho vay công nghiệp là một loại công ty tài chính.)
- Small-loan company: công ty cho vay nhỏ.
- This small-loan company specializes in lending to industrial workers. (Công ty cho vay nhỏ này chuyên cho công nhân công nghiệp vay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Loan out: cho vay (tiền hoặc tài sản).
- The industrial loan company loans out money to factory employees. (Công ty cho vay công nghiệp cho nhân viên nhà máy vay tiền.)
- Pay back: trả lại (khoản vay).
- He must pay back the industrial loan company within six months. (Anh ấy phải trả lại công ty cho vay công nghiệp trong vòng sáu tháng.)
Thành ngữ liên quan
- Borrow from Peter to pay Paul: vay chỗ này trả chỗ kia (thường ám chỉ việc vay mượn luẩn quẩn).
- Using an industrial loan company to pay off another debt is like borrowing from Peter to pay Paul. (Sử dụng một công ty cho vay công nghiệp để trả một khoản nợ khác giống như vay chỗ này trả chỗ kia.)